Từ vựng tiếng Trung
shè*xián

Nghĩa tiếng Việt

Thiệp hiềm — bị nghi ngờ có liên quan đến hành vi phạm tội hoặc vi phạm. Là từ pháp lý/tin tức thường dùng trước khi chứng minh tội.

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

9 nét

Bộ: (nữ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

涉嫌 là từ pháp lý, hàm ý chưa được chứng minh. Khác với 犯罪 (đã phạm tội) — dùng 涉嫌 thể hiện sự thận trọng chưa kết tội.

Câu ví dụ

  • 警方拘留了一名涉嫌盗窃的男子。Jǐngfāng jūliúle yī míng shèxián dàoqiè de nánzǐ. thanh 3

    Cảnh sát bắt giữ một người đàn ông bị nghi ngờ trộm cắp.

  • 该公司涉嫌逃税,正在接受调查。Gāi gōngsī shèxián táoshuì, zhèngzài jiēshòu diàochá. thanh 1

    Công ty đó bị nghi ngờ trốn thuế, đang bị điều tra.

  • 他涉嫌参与了这起诈骗案。Tā shèxián cānyùle zhè qǐ zhàpiàn àn. thanh 1

    Anh ta bị nghi ngờ có tham gia vào vụ lừa đảo này.

  • 涉嫌违规的人员将被暂停职务。Shèxián wéiguī de rényuán jiāng bèi zàntíng zhíwù. thanh 4

    Những người bị nghi vi phạm sẽ bị đình chỉ nhiệm vụ.

Kết hợp thường gặp

  • 涉嫌犯罪shèxián fànzuì thanh 4

    bị nghi phạm tội

  • 涉嫌腐败shèxián fǔbài thanh 4

    bị nghi tham nhũng

  • 涉嫌违规shèxián wéiguī thanh 4

    bị nghi vi phạm quy định

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.