Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi sau tên địa danh để chỉ một eo biển cụ thể, ví dụ 台湾海峡 (eo biển Đài Loan)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hải hiệp
Từng chữ
- 海hảibiển
- 峡hiệpeo đất, eo biển
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTên các eo biển. Thường dùng chỉ eo biển giữa hai vùng đất. Hán-Việt 'hải hiệm'.
Câu ví dụ
- 台湾海峡
Eo biển Đài Loan
- 船只通过海峡
Tàu thuyền đi qua eo biển
- 琼州海峡
Eo biển Quỳnh Châu
- 海峡两岸
hai bên eo biển (Đài Loan)
Kết hợp thường gặp
- 马六甲海峡
Eo biển Malacca
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.