Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho các động từ như 发生 (xảy ra), 引起 (gây ra)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hải khiếu
Từng chữ
- 海hảibiển
- 啸khiếurít, thở dài, huýt gió; gầm, thét gào, kêu, hú
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa海啸 là thuật ngữ khoa học/tin tức cụ thể cho sóng thần. Phân biệt với 风浪 (sóng gió thông thường) — 海啸 do địa chấn gây ra, quy mô thảm họa.
Câu ví dụ
- 2004年印度洋海啸造成了巨大伤亡。
Sóng thần Ấn Độ Dương năm 2004 gây thiệt hại nhân mạng khổng lồ.
- 海啸预警系统挽救了很多生命。
Hệ thống cảnh báo sóng thần đã cứu được nhiều sinh mạng.
- 地震引发了海啸,沿海地区受灾严重。
Động đất gây ra sóng thần, các khu vực ven biển chịu thiệt hại nặng.
- 他们提前撤离,躲过了海啸的袭击。
Họ sơ tán trước, tránh được cú tấn công của sóng thần.
Kết hợp thường gặp
- 海啸预警
cảnh báo sóng thần
- 引发海啸
gây ra sóng thần
- 海啸来袭
sóng thần ập đến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.