Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ, theo sau bởi các danh từ trừu tượng chỉ không khí, cảm xúc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dương dật
Từng chữ
- 洋dươngtràn trề, phong phú; biển
- 溢dậtđầy tràn; phóng túng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng miêu tả cảm xúc, không khí tràn ngập một nơi/trên khuôn mặt.
Câu ví dụ
- 脸上洋溢着笑容
Trên mặt tràn ngập nụ cười
- 洋溢着青春气息
Tràn ngập hơi thở thanh xuân
- 热情洋溢
Nhiệt huyết tràn ngập
Kết hợp thường gặp
- 洋溢着
tràn ngập
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.