Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể mang tân ngữ trực tiếp là danh từ chỉ thông tin mật hoặc các chất khí, chất lỏng bị rò rỉ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiết lậu
Từng chữ
- 泄tiếtphát tiết ra, lộ ra ngoài
- 漏lậurò rỉ, dột
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'tiết lậu'. Dùng cho thông tin mật bị lộ, hoặc chất lỏng/khí rò rỉ.
Câu ví dụ
- 机密信息泄漏了
Thông tin mật mật đã bị tiết lộ.
- 气体泄漏很危险
Khí rò rỉ rất nguy hiểm.
- 防止数据泄漏
Ngăn ngừa rò rỉ dữ liệu.
- 管道有泄漏
Ống có rò rỉ.
- 这个消息被泄漏出去了
Tin này đã bị tiết lộ ra ngoài.
Kết hợp thường gặp
- 信息泄漏
tiết lộ thông tin
- 气体泄漏
rò rỉ khí
- 防止泄漏
ngăn ngừa rò rỉ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.