Từ vựng tiếng Trung
xiè*lòu

Nghĩa tiếng Việt

tiết lộ, rò rỉ (thông tin, chất lỏng)

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (nước)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt là 'tiết lậu'. Dùng cho thông tin mật bị lộ, hoặc chất lỏng/khí rò rỉ.

Câu ví dụ

  • 机密信息泄漏了Jīmì xìnxī xièlòu le thanh 1

    Thông tin mật mật đã bị tiết lộ.

  • 气体泄漏很危险Qìtǐ xièlòu hěn wēixiǎn thanh 4

    Khí rò rỉ rất nguy hiểm.

  • 防止数据泄漏Fángzhǐ shùjù xièlòu thanh 2

    Ngăn ngừa rò rỉ dữ liệu.

  • 管道有泄漏Guǎndào yǒu xièlòu thanh 3

    Ống có rò rỉ.

  • 这个消息被泄漏出去了Zhège xiāoxi bèi xièlòu chūqù le thanh 4

    Tin này đã bị tiết lộ ra ngoài.

Kết hợp thường gặp

  • 信息泄漏xìnxī xièlòu thanh 4

    tiết lộ thông tin

  • 气体泄漏qìtǐ xièlòu thanh 4

    rò rỉ khí

  • 防止泄漏fángzhǐ xièlòu thanh 2

    ngăn ngừa rò rỉ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.