Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xièzhíqiāng

Nghĩa tiếng Việt

lỗ huyệt (ở động vật)

Âm Hán Việt

tiết thực xoang

3 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bộ: (việc xấu, tồi, trái, bậy)

12 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ sinh học chỉ cơ quan bài tiết và sinh sản chung ở một số loài

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiết thực xoang

Từng chữ

  • tiếtphát tiết ra, lộ ra ngoài
  • thựcsinh sôi, nảy nở; nhiều, đông
  • xoangxương rỗng; lồng ngực; điệu hát (âm xoang)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.