Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xiōngxiōng汹

Nghĩa tiếng Việt

hung hăng, ồn ào, khí thế mạnh mẽ (thường mang nghĩa tiêu cực)

Âm Hán Việt

hung hung

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

7 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả khí thế hung hăng hoặc sự ồn ào, hỗn loạn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hung hung

Từng chữ

  • 汹hung(xem: hung dũng 洶湧,汹涌)
  • 汹hung(xem: hung dũng 洶湧,汹涌)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 来势汹汹的敌人被我们击退了。láishì xiōngxiōng de dírén bèi wǒmen jītuì le thanh 2

    Kẻ địch hung hăng kéo đến đã bị chúng ta đánh lui

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.