Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ cá biệt khi đếm số lượng ao
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trì đường
Từng chữ
- 池trìcái ao
- 塘đườngao hình vuông
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 夏天的时候,池塘里开满了美丽的荷花。
Vào mùa hè, trong ao nở đầy những đóa hoa sen xinh đẹp.
- 几只鸭子正在清澈的池塘里欢快地游泳。
Vài con vịt đang bơi lội vui vẻ trong ao nước trong vắt.
- 爷爷喜欢坐在池塘边静静地钓鱼。
Ông nội thích ngồi bên bờ ao lặng lẽ câu cá.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.