Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
mínháng

Nghĩa tiếng Việt

Viết tắt của hàng không dân dụng

Âm Hán Việt

dân hàng

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (họ)

5 nét

Bộ: (cái thuyền)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ ngành vận tải hàng không phục vụ dân sự

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

dân hàng

Từng chữ

  • dânngười dân, người, dân
  • hàngcái xuồng, thuyền; vượt qua

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他从事民航工作。Tā cóngshì mínháng gōngzuò thanh 1

    Anh ấy làm việc trong ngành hàng không dân dụng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.