Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
mínzú民
yīngxióng族

Nghĩa tiếng Việt

Người có công bảo vệ độc lập, tự do và lợi ích của dân tộc trong các cuộc đấu tranh chống ngoại xâm

Âm Hán Việt

dân tộc anh hùng

4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氏 (họ)

5 nét

Bộ: 方 (phía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo)

11 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

8 nét

Bộ: 隹 (chim đuôi ngắn)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để tôn vinh những cá nhân có đóng góp lớn cho sự tồn vong của dân tộc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

dân tộc anh hùng

Từng chữ

  • 民dânngười dân, người, dân
  • 族tộcloài, dòng dõi, họ
  • 英anhhoa; người tài giỏi; nước Anh
  • 雄hùngcon chim trống; mạnh, khoẻ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 岳飞是中国历史上的民族英雄。Yuè Fēi shì Zhōngguó lìshǐ shàng de mínzú yīngxióng thanh 4

    Nhạc Phi là một anh hùng dân tộc trong lịch sử Trung Quốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.