Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu mệnh đề phụ chỉ thời gian để dẫn dắt một sự việc lặp lại theo quy luật
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
mỗi đương
Từng chữ
- 每mỗimỗi một
- 当đươngxứng nhau, ngang nhau, tương đương, tương ứng; nên, đáng; thẳng, trực tiếp; đang, đương lúc, khi, hiện thời; chống giữ; đảm đương, gánh vác, làm, lo liệu; hầu; ngăn cản, cản trở; giữ chức, đương chức; chịu trách nhiệm; tiếng kêu leng keng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa每当 thường dùng trong cấu trúc 每当…就… (mỗi khi … thì …); mang tính văn viết hơn 每次 (dùng trong hội thoại).
Câu ví dụ
- 每当我听到这首歌,就会想起童年。
Mỗi khi tôi nghe bài hát này, lại nhớ về tuổi thơ.
- 每当下雨,他就很担心老人。
Mỗi khi trời mưa, anh ấy lại rất lo lắng cho người già.
- 每当遇到困难,她都不放弃。
Mỗi khi gặp khó khăn, cô ấy không bao giờ bỏ cuộc.
- 每当春天来临,公园里开满了花。
Mỗi khi mùa xuân đến, công viên nở đầy hoa.
Kết hợp thường gặp
- 每当此时
mỗi khi lúc này
- 每当想起
mỗi khi nhớ đến
- 每当遇到
mỗi khi gặp phải
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.