Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
mǔ*ài

Nghĩa tiếng Việt

Tình mẫu tử

Âm Hán Việt

mẫu ái

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chớ, đừng)

5 nét

Bộ: (móng chân thú)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để ca ngợi tình yêu thương của người mẹ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mẫu ái

Từng chữ

  • mẫumẹ; con cái, giống cái
  • áiyêu, thích, quý; hay, thường xuyên

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 母爱是世界上最伟大的爱。Mǔ'ài shì shìjiè shàng zuì wěidà de ài. thanh 3
  • 她感受到了深沉的母爱。Tā gǎnshòu dào le shēnchén de mǔ'ài. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.