Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
mǔ*xiào

Nghĩa tiếng Việt

Trường cũ, trường mẹ, alma mater

Âm Hán Việt

mẫu hiệu

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chớ, đừng)

5 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ nơi chốn, thể hiện tình cảm gắn bó của cựu học sinh đối với trường cũ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mẫu hiệu

Từng chữ

  • mẫumẹ; con cái, giống cái
  • hiệusửa chữa, đính chính; trường học; họ Hiệu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我明天要回母校看看。Wǒ míngtiān yào huí mǔxiào kànkan. thanh 3
  • 他对母校充满了感情。Tā duì mǔxiào chōngmǎn le gǎnqíng. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.