Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhèngguǐ

Nghĩa tiếng Việt

đường ray chính; quỹ đạo đúng

Âm Hán Việt

chính quỹ

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại, thôi)

5 nét

Bộ: (cái xe)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng ẩn dụ cho việc đi vào nề nếp, ổn định

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chính quỹ

Từng chữ

  • chínhgiữa; chính, ngay thẳng
  • quỹcỡ bánh xe; vết bánh xe; đường sắt, đường ray

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 工作已经走上正轨了。Gōngzuò yǐjīng zǒushàng zhèngguǐle thanh 1

    Công việc đã đi vào nề nếp rồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.