Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa正直 thiên về phẩm chất đạo đức cá nhân; gần nghĩa với 诚实 (thành thật) nhưng 正直 còn hàm ý dũng cảm, không khuất phục trước áp lực.
Câu ví dụ
- 他是个正直的人,从不说谎。
Anh ấy là người chính trực, chưa bao giờ nói dối.
- 正直的法官不会受贿。
Một thẩm phán chính trực sẽ không nhận hối lộ.
- 他以正直的品格赢得了大家的尊重。
Anh ấy đã giành được sự tôn trọng của mọi người nhờ nhân cách chính trực.
- 在商场上保持正直并不容易。
Giữ được sự chính trực trong thương trường không hề dễ dàng.
Kết hợp thường gặp
- 为人正直
làm người chính trực
- 正直的品格
phẩm cách chính trực
- 保持正直
giữ vững sự chính trực
- 公正正直
công bằng và chính trực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.