Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
trạng từ正如 (zhèngrú) nghĩa là chính xác như. Ghép từ 正 (chính, đúng) + 如 (như, giống). Nhớ: 'chính' (正) là 'như' (如) vậy.
Câu ví dụ
- 正如你所说,这个问题很复杂。
- 正如我们所期待的,结果很好。
- 正如老师讲的,努力才能成功。
Kết hợp thường gặp
- 正如所说
- 正如所料
- 正如预期
- 正如
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.