Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu hoặc đầu phân câu để dẫn ra một sự thật, một câu nói làm dẫn chứng
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Âm Hán Việt
chính như
Từng chữ
- 正chínhgiữa; chính, ngay thẳng
- 如nhưbằng, giống, như
Tầng từ vựng
正如 (zhèngrú) nghĩa là chính xác như. Ghép từ 正 (chính, đúng) + 如 (như, giống). Nhớ: 'chính' (正) là 'như' (如) vậy.
Câu ví dụ
- 正如你所说,这个问题很复杂。
- 正如我们所期待的,结果很好。
- 正如老师讲的,努力才能成功。
Kết hợp thường gặp
- 正如所说
- 正如所料
- 正如预期
- 正如
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.