Từ vựng tiếng Trung
zhèng

Nghĩa tiếng Việt

Chính xác như, y như; hoàn toàn giống như

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại)

5 nét

Bộ: (nữ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

trạng từ

正如 (zhèngrú) nghĩa là chính xác như. Ghép từ 正 (chính, đúng) + 如 (như, giống). Nhớ: 'chính' (正) là 'như' (如) vậy.

Câu ví dụ

  • 正如你所说,这个问题很复杂。Zhèngrú nǐ suǒshuō, zhège wèntí hěn fùzá. thanh 4
  • 正如我们所期待的,结果很好。Zhèngrú wǒmen suǒ qídài de, jiéguǒ hěn hǎo. thanh 4
  • 正如老师讲的,努力才能成功。Zhèngrú lǎoshī jiǎng de, nǔlì cáinéng chénggōng. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 正如所说 thanh 5
  • 正如所料 thanh 5
  • 正如预期 thanh 5
  • 正如 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.