Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ trong ngữ cảnh y tế hoặc làm định ngữ cho các loại thuốc, băng gạc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chỉ huyết
Từng chữ
- 止chỉdừng lại, thôi
- 血huyếtmáu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong y học, cấp cứu. Có cấu trúc '止血' (cầm máu) hoặc đi kèm vật dụng/thuốc.
Câu ví dụ
- 马上止血
Cầm máu ngay lập tức
- 止血药
thuốc cầm máu
- 帮助止血
giúp cầm máu
- 止血带
dây cầm máu
Kết hợp thường gặp
- 止血方法
phương pháp cầm máu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.