Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Từ lóng chỉ người cứng nhắc, không chịu tiếp thu cái mới
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
du mộc ngật đáp
Từng chữ
- 榆ducây du
- 木mộccây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc
- 疙ngật(xem: ngật đáp 疙瘩)
- 瘩đáp(xem: ngật đáp 疙瘩)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他真是个榆木疙瘩。
Anh ta đúng là đồ đầu gỗ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.