Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yúmùgēda

Nghĩa tiếng Việt

người bảo thủ, đầu gỗ

Âm Hán Việt

du mộc ngật đáp

4 chữ39 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

13 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

4 nét

Bộ: (bệnh tật; người nằm trên giường bệnh)

8 nét

Bộ: (bệnh tật; người nằm trên giường bệnh)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ lóng chỉ người cứng nhắc, không chịu tiếp thu cái mới

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

du mộc ngật đáp

Từng chữ

  • ducây du
  • mộccây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc
  • ngật(xem: ngật đáp 疙瘩)
  • đáp(xem: ngật đáp 疙瘩)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他真是个榆木疙瘩。Tā zhēnshì yīgè yúmùgēda thanh 1

    Anh ta đúng là đồ đầu gỗ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.