Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng hơn 榜样 (bảng dạng — tấm gương thông dụng); 楷模 thường dùng trong văn chính thức, bài diễn văn, danh hiệu nhà nước (时代楷模).
Câu ví dụ
- 他是我们学习的楷模。
Anh ấy là tấm gương để chúng tôi học tập.
- 雷锋被誉为助人为乐的楷模。
Lôi Phong được ca ngợi là tấm gương giúp đỡ người khác vui vẻ.
- 这位科学家是年轻人的楷模。
Nhà khoa học này là hình mẫu của người trẻ.
- 我们要以优秀人才为楷模。
Chúng ta cần lấy những nhân tài xuất sắc làm hình mẫu.
Kết hợp thường gặp
- 树立楷模
dựng lên hình mẫu
- 学习楷模
học tập hình mẫu
- 时代楷模
tấm gương của thời đại
- 道德楷模
hình mẫu đạo đức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.