Từ vựng tiếng Trung
kǎi*mó

Nghĩa tiếng Việt

Giai mô — hình mẫu, tấm gương tiêu biểu để noi theo; người hoặc sự vật thể hiện chuẩn mực xuất sắc đáng học tập.

2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

13 nét

Bộ: (cây)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trang trọng hơn 榜样 (bảng dạng — tấm gương thông dụng); 楷模 thường dùng trong văn chính thức, bài diễn văn, danh hiệu nhà nước (时代楷模).

Câu ví dụ

  • 他是我们学习的楷模。Tā shì wǒmen xuéxí de kǎimó. thanh 1

    Anh ấy là tấm gương để chúng tôi học tập.

  • 雷锋被誉为助人为乐的楷模。Léi Fēng bèi yùwéi zhùrén wéi lè de kǎimó. thanh 2

    Lôi Phong được ca ngợi là tấm gương giúp đỡ người khác vui vẻ.

  • 这位科学家是年轻人的楷模。Zhè wèi kēxuéjiā shì niánqīngrén de kǎimó. thanh 4

    Nhà khoa học này là hình mẫu của người trẻ.

  • 我们要以优秀人才为楷模。Wǒmen yào yǐ yōuxiù réncái wéi kǎimó. thanh 3

    Chúng ta cần lấy những nhân tài xuất sắc làm hình mẫu.

Kết hợp thường gặp

  • 树立楷模shùlì kǎimó thanh 4

    dựng lên hình mẫu

  • 学习楷模xuéxí kǎimó thanh 2

    học tập hình mẫu

  • 时代楷模shídài kǎimó thanh 2

    tấm gương của thời đại

  • 道德楷模dàodé kǎimó thanh 4

    hình mẫu đạo đức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.