Từ vựng tiếng Trung
yē*zi

Nghĩa tiếng Việt

quả dừa, cây dừa

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gỗ, cây)

12 nét

Bộ: (con, cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ cơ bản cho quả dừa, thường dùng trong ẩm thực và đời sống vùng nhiệt đới.

Câu ví dụ

  • thanh 3 thanh 3huan thanh 5 thanh 1 thanh 1zi thanh 5zhī thanh 1

    Tôi thích uống nước dừa

  • thanh 4dài thanh 4 thanh 4 thanh 1yǒu thanh 3hěn thanh 3duō thanh 1 thanh 1zi thanh 5shù thanh 4

    Vùng nhiệt đới có nhiều cây dừa

  • Zhè thanh 4ge thanh 5 thanh 1zi thanh 5hěn thanh 3 thanh 4

    Quả dừa này to

  • thanh 1zi thanh 5ròu thanh 4 thanh 3 thanh 3chī thanh 1

    Cơm dừa có thể ăn được

Kết hợp thường gặp

  • thanh 1zi thanh 5zhī thanh 1

    nước dừa

  • thanh 1zi thanh 5shù thanh 4

    cây dừa

  • thanh 1zi thanh 5ròu thanh 4

    cơm dừa

  • thanh 1zi thanh 5yóu thanh 2

    dầu dừa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.