Từ vựng tiếng Trung
mián*huā

Nghĩa tiếng Việt

bông

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

12 nét

Bộ: (cỏ, thảo)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: bông

Câu ví dụ

  • 这是棉花Zhè shì 棉花 thanh 4

    Đây là bông

  • 我喜欢棉花Wǒ xǐhuān 棉花 thanh 3

    Tôi thích 棉花

  • 有棉花Yǒu 棉花 thanh 3

    Có 棉花

  • 没有棉花Méiyǒu 棉花 thanh 2

    Không có 棉花

Kết hợp thường gặp

  • 很棉花很 棉花 thanh 5

    很 棉花

  • 非常棉花非常 棉花 thanh 5

    非常 棉花

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.