Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ chất liệu hoặc cây trồng, thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
miên hoa
Từng chữ
- 棉miêncây bông
- 花hoabông hoa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: bông
Câu ví dụ
- 天上的白云像棉花一样。
Mây trắng trên trời giống như bông vậy.
- 这种衣服是纯棉花做的。
Loại quần áo này được làm bằng bông nguyên chất.
- 农民们在田里采摘棉花。
Các bác nông dân đang hái bông trên đồng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.