Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng cho việc kiểm tra kỹ thuật, chất lượng sản phẩm hoặc xét nghiệm y tế
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kiểm trắc
Từng chữ
- 检kiểmkiểm tra
- 测trắclường trước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc kiểm tra, đo lường chất lượng, an toàn, hoặc hiệu quả. Trong y tế, '检测' là kiểm tra, xét nghiệm.
Câu ví dụ
- 我们需要检测产品质量
Chúng ta cần kiểm tra chất lượng sản phẩm
- 医生给我做了健康检测
Bác sĩ đã làm kiểm tra sức khỏe cho tôi
- 检测结果明天出来
Kết quả kiểm tra sẽ có vào ngày mai
- 请检测一下这个设备
Vui lòng kiểm tra thiết bị này
Kết hợp thường gặp
- 质量检测
kiểm tra chất lượng
- 安全检测
kiểm tra an toàn
- 检测报告
báo cáo kiểm tra
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.