Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guìpí

Nghĩa tiếng Việt

vỏ quế (gia vị)

Âm Hán Việt

quế bì

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

10 nét

Bộ: (da; bề ngoài; vỏ bọc)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Loại gia vị phổ biến dùng trong nấu ăn và làm thuốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quế bì

Từng chữ

  • quếcây quế
  • da; bề ngoài; vỏ bọc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 炖肉时放点桂皮会更香。Dùnròu shí fàng diǎn guìpí huì gèng xiāng thanh 4

    Khi hầm thịt cho thêm chút vỏ quế sẽ thơm hơn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.