Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa标榜 mang sắc thái tiêu cực — khoe khoang, tự ca ngợi. Hán-Việt: 'tiêu bảng'.
Câu ví dụ
- 他喜欢标榜自己
Anh ấy thích khoe khoang về bản thân
- 不要标榜功劳
Đừng khoe khoang công trạng
- 他总是标榜自己的成就
Anh ấy luôn khoe khoang thành tựu của mình
- 这种标榜让人反感
Sự khoe khoang này khiến người ta phản cảm
Kết hợp thường gặp
- 标榜自己
khoe khoang bản thân
- 标榜功劳
khoe khoang công trạng
- 自我标榜
tự khoe khoang
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.