Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: quầy thu ngân
Câu ví dụ
- 这是柜台
Đây là quầy thu ngân
- 我喜欢柜台
Tôi thích 柜台
- 有柜台
Có 柜台
- 没有柜台
Không có 柜台
Kết hợp thường gặp
- 很柜台
很 柜台
- 非常柜台
非常 柜台
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.