Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ sau động từ hoặc kết hợp với danh từ khác làm định ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quỹ đài
Từng chữ
- 柜quỹtủ; cái tủ; két; quầy; cửa hàng
- 台đàicái bàn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: quầy thu ngân
Câu ví dụ
- 请到前台旁边的柜台办理退税。
Xin vui lòng đến quầy bên cạnh quầy lễ tân để làm thủ tục hoàn thuế.
- 售货员在柜台后面热情地服务顾客。
Nhân viên bán hàng nhiệt tình phục vụ khách hàng từ phía sau quầy.
- 化妆品柜台前挤满了年轻女性。
Trước quầy mỹ phẩm chật kín những phụ nữ trẻ.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.