Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm tính từ bổ nghĩa cho hành vi, tư tưởng hoặc làm phó từ đứng trước tính từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
cực đoan
Từng chữ
- 极cựcgiá gỗ chở đồ trên lưng lừa; hòm đựng sách
- 端đoanđầu, mối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ cực đoan; cực kỳ.
Câu ví dụ
- 他的思想有些极端不容易妥协。
Tư tưởng của anh ấy có phần cực đoan, không dễ thỏa hiệp.
- 极端天气给农业带来了巨大损失。
Thời tiết cực đoan đã mang lại tổn thất to lớn cho nông nghiệp.
- 我们不能从一个极端走向另一个极端。
Chúng ta không thể đi từ một cực đoan này sang một cực đoan khác.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.