Từ vựng tiếng Trung
jí*lì

Nghĩa tiếng Việt

Cực lực — nỗ lực đến mức tột cùng, dốc toàn lực; dùng khi muốn diễn tả sự cố gắng hết sức để đạt hoặc tránh điều gì.

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

7 nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Luôn đứng trước động từ; khác 尽力 (tận lực — cố gắng trong phạm vi có thể) ở chỗ 极力 mang sắc thái quyết tâm mạnh hơn, có thể bao hàm sự khẩn cấp.

Câu ví dụ

  • 他极力反对这项决定。Tā jílì fǎnduì zhè xiàng juédìng. thanh 1

    Anh ấy hết sức phản đối quyết định này.

  • 她极力掩盖自己的错误。Tā jílì yǎngài zìjǐ de cuòwù. thanh 1

    Cô ấy cố hết sức che giấu lỗi lầm của mình.

  • 大家极力挽救这段关系。Dàjiā jílì wǎnjiù zhè duàn guānxi. thanh 4

    Mọi người hết lòng cứu vãn mối quan hệ này.

  • 他极力推荐这本书。Tā jílì tuījiàn zhè běn shū. thanh 1

    Anh ấy hết mực giới thiệu cuốn sách này.

Kết hợp thường gặp

  • 极力反对jílì fǎnduì thanh 2

    hết sức phản đối

  • 极力推荐jílì tuījiàn thanh 2

    hết mực giới thiệu

  • 极力掩盖jílì yǎngài thanh 2

    cố sức che giấu

  • 极力争取jílì zhēngqǔ thanh 2

    dốc sức tranh thủ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.