Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ vật thể, thường đi kèm với lượng từ 本 hoặc 份
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tạp chí
Từng chữ
- 杂tạpvặt vãnh; lẫn lộn
- 志chíghi chép; văn ký sự
Tầng từ vựng
Có thể dùng cho nhiều lĩnh vực như thời trang, du lịch, khoa học, tin tức. Đối với 报纸 'báo giấy', tạp chí thường có chất lượng giấy tốt hơn và phát hành ít thường xuyên hơn. Từ liên quan: 期刊 'tạp chí học thuật', 刊物 'ấn phẩm'.
Câu ví dụ
- 我喜欢看时尚杂志。
- 这本杂志是关于旅游的。
Kết hợp thường gặp
- 时尚杂志
- 新闻杂志
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.