Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jīfēng

Nghĩa tiếng Việt

lời đối đáp sắc sảo, thâm thúy (thường dùng trong thiền tông)

Âm Hán Việt

cơ phong

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

6 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng để chỉ những câu nói ẩn ý, sắc bén trong các cuộc đối thoại

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cơ phong

Từng chữ

  • công việc; máy móc
  • phongngọn giáo, mũi dao

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 禅师的机锋让人难以捉摸。chánshī de jīfēng ràng rén nányǐ zhuōmō thanh 2

    Lời đối đáp sắc sảo của thiền sư khiến người ta khó mà nắm bắt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.