Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ trạng thái hoặc lựa chọn tốt nhất
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tối giai
Từng chữ
- 最tốicực kỳ, hơn nhất, chót
- 佳giaiđẹp; tốt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ tốt nhất.
Câu ví dụ
- 这是解决目前问题的最佳方案。
Đây là phương án tốt nhất để giải quyết vấn đề hiện tại.
- 睡眠是恢复体力的最佳方式。
Giấc ngủ là cách tốt nhất để phục hồi thể lực.
- 他获得了年度最佳员工的称号。
Anh ấy đã đạt được danh hiệu nhân viên xuất sắc nhất năm.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.