Từ vựng tiếng Trung
tì*shēn

Nghĩa tiếng Việt

Thế thân — người hoặc vật thay thế; diễn viên đóng thế, người đóng thay trong những cảnh nguy hiểm.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói)

12 nét

Bộ: (thân thể)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

替身 trong điện ảnh là diễn viên đóng thế (stunt double); nghĩa rộng hơn chỉ bất kỳ người/vật nào thay thế người khác.

Câu ví dụ

  • 那个危险的镜头由替身演员完成。Nàgè wēixiǎn de jìngtóu yóu tìshēn yǎnyuán wánchéng. thanh 4

    Cảnh quay nguy hiểm đó do diễn viên đóng thế thực hiện.

  • 他用一个替身掩护自己逃跑。Tā yòng yīgè tìshēn yǎnhù zìjǐ táopǎo. thanh 1

    Anh ta dùng một người thế thân che chắn để bản thân trốn thoát.

  • 这位大明星有专业的替身团队。Zhè wèi dà míngxīng yǒu zhuānyè de tìshēn tuánduì. thanh 4

    Siêu sao này có đội ngũ diễn viên đóng thế chuyên nghiệp.

  • 替身不仅要形象相似,还要有高超的技能。Tìshēn bùjǐn yào xíngxiàng xiāngsì, hái yào yǒu gāochāo de jìnéng. thanh 4

    Người đóng thế không chỉ cần ngoại hình giống mà còn phải có kỹ năng vượt trội.

Kết hợp thường gặp

  • 替身演员tìshēn yǎnyuán thanh 4

    diễn viên đóng thế — stunt double

  • 武打替身wǔdǎ tìshēn thanh 3

    diễn viên đóng thế cảnh võ thuật

  • 找替身zhǎo tìshēn thanh 3

    tìm người thay thế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.