Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa替身 trong điện ảnh là diễn viên đóng thế (stunt double); nghĩa rộng hơn chỉ bất kỳ người/vật nào thay thế người khác.
Câu ví dụ
- 那个危险的镜头由替身演员完成。
Cảnh quay nguy hiểm đó do diễn viên đóng thế thực hiện.
- 他用一个替身掩护自己逃跑。
Anh ta dùng một người thế thân che chắn để bản thân trốn thoát.
- 这位大明星有专业的替身团队。
Siêu sao này có đội ngũ diễn viên đóng thế chuyên nghiệp.
- 替身不仅要形象相似,还要有高超的技能。
Người đóng thế không chỉ cần ngoại hình giống mà còn phải có kỹ năng vượt trội.
Kết hợp thường gặp
- 替身演员
diễn viên đóng thế — stunt double
- 武打替身
diễn viên đóng thế cảnh võ thuật
- 找替身
tìm người thay thế
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.