Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ người, đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thế thân
Từng chữ
- 替thếthay thế
- 身thânthân thể
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa替身 trong điện ảnh là diễn viên đóng thế (stunt double); nghĩa rộng hơn chỉ bất kỳ người/vật nào thay thế người khác.
Câu ví dụ
- 那个危险的镜头由替身演员完成。
Cảnh quay nguy hiểm đó do diễn viên đóng thế thực hiện.
- 他用一个替身掩护自己逃跑。
Anh ta dùng một người thế thân che chắn để bản thân trốn thoát.
- 这位大明星有专业的替身团队。
Siêu sao này có đội ngũ diễn viên đóng thế chuyên nghiệp.
- 替身不仅要形象相似,还要有高超的技能。
Người đóng thế không chỉ cần ngoại hình giống mà còn phải có kỹ năng vượt trội.
Kết hợp thường gặp
- 替身演员
diễn viên đóng thế — stunt double
- 武打替身
diễn viên đóng thế cảnh võ thuật
- 找替身
tìm người thay thế
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.