Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

gēngpúnánshǔ

Nghĩa tiếng Việt

thay người hầu trực mà vẫn đếm không xuể; ý nói số lượng quá nhiều

Âm Hán Việt

canh bộc nan sổ

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 曰 (nói rằng)

7 nét

Bộ: 亻 (người)

4 nét

Bộ: 又 (lại)

10 nét

Bộ: 攵 (phộc)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để mô tả sự vật, sự việc nhiều vô kể

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

canh bộc nan sổ

Từng chữ

  • 更canhcàng, hơn (gèng); thay đổi; canh (gēng)
  • 仆bộcngã xuống
  • 难nankhó khăn
  • 数sổsố, con số (shù); đếm (shǔ)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.