Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là cụm động tân thường làm vị ngữ chính trong câu và không mang thêm tân ngữ trực tiếp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sái thái dương
Từng chữ
- 晒sáiphơi
- 太tháicao, to; rất
- 阳dươngmặt trời; dương
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa晒太阳 là khẩu ngữ thân mật; trong văn viết hoặc y tế dùng 日光浴 (nhật quang dục) trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 老人们喜欢在公园里晒太阳。
Các cụ già thích ngồi tắm nắng trong công viên.
- 冬天出去晒太阳对身体很好。
Mùa đông ra ngoài tắm nắng rất tốt cho sức khỏe.
- 他躺在沙滩上晒太阳。
Anh ấy nằm trên bãi biển tắm nắng.
- 猫喜欢晒太阳,常常趴在窗边。
Mèo thích tắm nắng, thường nằm phục ở cửa sổ.
Kết hợp thường gặp
- 出去晒太阳
ra ngoài tắm nắng
- 日光浴
tắm nắng — cách nói trang trọng hơn
- 晒伤
bỏng nắng, cháy da do phơi nắng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.