Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kuàng*yě

Nghĩa tiếng Việt

Hoang dã, đồng không mông quạnh, cánh đồng hoang

Âm Hán Việt

khoáng dã

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

7 nét

Bộ: (bên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ nơi chốn trong văn cảnh miêu tả phong cảnh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khoáng dã

Từng chữ

  • khoángrộng lớn; thanh thản, thảnh thơi
  • đồng nội; không thuần; rất, vô cùng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们在一片旷野上迷失了方向。Tāmen zài yī piàn kuàng yě shàng míshīle fāngxiàng. thanh 1
  • 夜色笼罩着广阔的旷野。Yèsè lǒngzhàozhe guǎngkuò de kuàng yě. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.