Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
rìmiǎn

Nghĩa tiếng Việt

vành nhật hoa (lớp khí quyển ngoài cùng của mặt trời)

Âm Hán Việt

nhật miện

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

4 nét

Bộ: (vùng đất xa ngoài thành; khung mở xuống dưới)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong lĩnh vực thiên văn học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhật miện

Từng chữ

  • nhậtMặt Trời; ngày
  • miệnmũ miện

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 日全食时,我们可以清晰地看到日冕。Rìquánshí shí, wǒmen kěyǐ qīngxī de kàndào rìmiǎn thanh 4

    Khi nhật thực toàn phần, chúng ta có thể nhìn thấy rõ vành nhật hoa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.