Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wúxíngsǔnhào

Nghĩa tiếng Việt

hao mòn vô hình

Âm Hán Việt

vô hình tổn hao

4 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không có)

4 nét

Bộ: (lông dài)

7 nét

Bộ: (cái tay)

10 nét

Bộ: (cái cày)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ kinh tế chỉ sự mất giá của tài sản do tiến bộ công nghệ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vô hình tổn hao

Từng chữ

  • không có
  • hìnhdáng vẻ, hình dáng
  • tổntốn, mất
  • haohao, sút, giảm; tin tức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.