Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trực tiếp trước danh từ để chỉ chủng loại, kiểu dáng công nghệ mới
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tân hình
Từng chữ
- 新tânmới mẻ
- 型hìnhcái khuôn đất để đúc; làm gương, làm mẫu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 科学家们研发出了一种新型的清洁能源。
Các nhà khoa học đã nghiên cứu và phát triển ra một loại năng lượng sạch kiểu mới.
- 这款新型智能手机一上市就受到了欢迎。
Chiếc điện thoại thông minh kiểu mới này vừa ra mắt đã nhận được sự đón nhận nồng nhiệt.
- 这种新型材料具有极高的硬度和耐磨性。
Loại vật liệu mới này có độ cứng và khả năng chống mài mòn cực cao.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.