Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- Từ điển - 现代汉语词典
Bộ thủ và số nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ chỉ người không nghe lời khuyên bảo tử tế, chỉ khi bị ép buộc mới chịu làm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kính tửu bất cật, ngật cật, ngật phạt tửu
Từng chữ
- 敬kínhtôn trọng, kính trọng
- 酒tửurượu
- 不bấtkhông, chẳng
- 吃cật, ngậtnói lắp; ăn uống
- 吃cật, ngậtnói lắp; ăn uống
- 罚phạttrừng phạt, hình phạt, đánh đập
- 酒tửurượu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.