Từ vựng tiếng Trung
jiào*tiáo

Nghĩa tiếng Việt

Giáo điều — học thuyết, nguyên tắc được coi là bất biến và tuyệt đối đúng; theo nghĩa bóng chỉ tư duy cứng nhắc, máy móc, không linh hoạt.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh, hành động)

11 nét

Bộ: (cây)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

教条 vừa là danh từ (học thuyết/nguyên tắc tuyệt đối) vừa dùng như tính từ (cứng nhắc, giáo điều); 教条主义 là thuật ngữ chính trị - triết học quan trọng.

Câu ví dụ

  • 他处理问题太教条,不知道变通。Tā chǔlǐ wèntí tài jiàotiáo, bù zhīdào biàntōng. thanh 1

    Anh ấy xử lý vấn đề quá giáo điều, không biết linh hoạt.

  • 宗教教条对信徒的行为有严格规定。Zōngjiào jiàotiáo duì xìntú de xíngwéi yǒu yángé guīdìng. thanh 1

    Giáo điều tôn giáo có những quy định nghiêm ngặt về hành vi của tín đồ.

  • 我们不能教条地套用理论。Wǒmen bù néng jiàotiáo de tàoyòng lǐlùn. thanh 3

    Chúng ta không thể áp dụng lý thuyết một cách giáo điều, máy móc.

  • 她批评那种教条式的教学方法。Tā pīpíng nà zhǒng jiàotiáo shì de jiāoxué fāngfǎ. thanh 1

    Cô ấy phê phán phương pháp giảng dạy mang tính giáo điều đó.

Kết hợp thường gặp

  • 教条主义jiàotiáo zhǔyì thanh 4

    chủ nghĩa giáo điều, giáo điều chủ nghĩa

  • 教条式jiàotiáo shì thanh 4

    mang tính giáo điều, máy móc

  • 宗教教条zōngjiào jiàotiáo thanh 1

    giáo điều tôn giáo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.