Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ tự thân hoặc kết hợp với các danh từ chỉ đề tài nghiên cứu, kỹ thuật khó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
công quan
Từng chữ
- 攻côngđánh, tấn công
- 关quancửa ải, cửa ô; đóng (cửa); quan hệ, liên quan
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ chỉ việc tập trung sức lực, trí tuệ để giải quyết vấn đề khó khăn trong nghiên cứu, phát triển. Nghĩa đen là 'tấn công vào cửa ải'. Rất phổ biến trong văn phong kỹ thuật.
Câu ví dụ
- 成立攻关小组
Thành lập nhóm chuyên trách giải quyết vấn đề khó
- 我们正在攻关技术难题
Chúng tôi đang tập trung giải quyết vấn đề kỹ thuật khó
- 联合攻关科研项目
Nhiều bên cùng nhau tập trung nghiên cứu dự án khoa học
Kết hợp thường gặp
- 攻关小组
- 技术攻关
- 联合攻关
- 科技攻关
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.