Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhīmài

Nghĩa tiếng Việt

nhánh (của dãy núi, dòng họ, hệ thống)

Âm Hán Việt

chi mạch

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cấp cho, chi cấp)

4 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các phần phụ tách ra từ một hệ thống lớn hơn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chi mạch

Từng chữ

  • chicấp cho, chi cấp
  • mạchmạch máu; mạch, thớ, gân; liền nhau; nhìn đăm đắm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是那座大山脉的一条支脉。zhè shì nà zuò dà shānmài de yītiáo zhīmài thanh 4

    Đây là một nhánh của dãy núi lớn đó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.