Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhīqú

Nghĩa tiếng Việt

kênh nhánh, kênh dẫn nước từ kênh chính

Âm Hán Việt

chi cừ

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cấp cho, chi cấp)

4 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để chỉ các nhánh kênh nhỏ phân bổ từ kênh chính trong hệ thống thủy lợi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chi cừ

Từng chữ

  • chicấp cho, chi cấp
  • cừkênh, ngòi; to lớn; hắn, người đó

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这条支渠为农田提供了灌溉用水。zhè tiáo zhīqú wèi nóngtián tígōngle guàngài yòngshuǐ thanh 4

    Con kênh nhánh này cung cấp nước tưới tiêu cho ruộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.