Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
cuánjù

Nghĩa tiếng Việt

tụ tập, tập trung đông đúc

Âm Hán Việt

toản, toàn tụ

2 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

19 nét

Bộ: (cái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu))

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để mô tả việc nhiều người hoặc vật tập trung lại một chỗ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

toản, toàn tụ

Từng chữ

  • toản, toànhọp lại, tích góp
  • tụtụ lại, họp lại

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 教室前攒聚了许多学生。jiàoshì qián cuánjùle xǔduō xuéshēng thanh 4

    Trước lớp học tụ tập rất nhiều học sinh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.