Từ vựng tiếng Trung
chā*tú

Nghĩa tiếng Việt

sáp đồ — hình minh họa, tranh minh họa trong sách/bài viết

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bộ: (vây quanh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

插图 trong tiếng Việt tương đương 「hình minh họa」 hoặc 「illustration」. Phân biệt với 图表 (đồ thị, biểu đồ), 照片 (ảnh chụp), 图片 (hình ảnh chung). 插图画家 là cách gọi họa sĩ chuyên vẽ illustration cho sách báo.

Câu ví dụ

  • 这本儿童书有很多精美的插图Zhè běn értóng shū yǒu hěn duō jīngměi de chātú thanh 4

    Cuốn sách thiếu nhi này có rất nhiều hình minh họa đẹp

  • 他为这篇文章画了几幅插图Tā wèi zhè piān wénzhāng huà le jǐ fú chātú thanh 1

    Anh ấy đã vẽ vài bức minh họa cho bài viết này

  • 插图有助于读者理解复杂的概念Chātú yǒu zhù yú dúzhě lǐjiě fùzá de gàiniàn thanh 1

    Hình minh họa giúp người đọc hiểu các khái niệm phức tạp

  • 这本教科书的插图非常直观Zhè běn jiàokēshū de chātú fēicháng zhíguān thanh 4

    Hình minh họa trong cuốn sách giáo khoa này rất trực quan

Kết hợp thường gặp

  • 插图画家chātú huàjiā thanh 1

    họa sĩ minh họa (illustrator)

  • 彩色插图cǎisè chātú thanh 3

    hình minh họa màu

  • 绘制插图huìzhì chātú thanh 4

    vẽ hình minh họa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.