Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa控制 dùng được với nhiều đối tượng: cảm xúc (控制情绪), thiết bị (控制机器), quy trình (控制质量). Phân biệt với 管理 (quản lý — thiên về điều hành có hệ thống) và 操控 (thao túng — hàm ý tiêu cực).
Câu ví dụ
- 他无法控制自己的情绪
Anh ta không thể kiểm soát cảm xúc của mình
- 政府控制了物价上涨
Chính phủ kiểm soát được việc giá cả leo thang
- 飞行员控制飞机的方向
Phi công điều khiển hướng bay của máy bay
- 控制体重需要坚持运动
Kiểm soát cân nặng cần kiên trì tập luyện
Kết hợp thường gặp
- 控制情绪
kiểm soát cảm xúc
- 遥控控制
điều khiển từ xa
- 失去控制
mất kiểm soát
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.