Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là cảm xúc, tình hình, hoặc thiết bị máy móc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khống chế
Từng chữ
- 控khốngtố giác, tố cáo; điều khiển, khống chế
- 制chếlàm, chế tạo; chế độ; hạn chế, ngăn cấm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa控制 dùng được với nhiều đối tượng: cảm xúc (控制情绪), thiết bị (控制机器), quy trình (控制质量). Phân biệt với 管理 (quản lý — thiên về điều hành có hệ thống) và 操控 (thao túng — hàm ý tiêu cực).
Câu ví dụ
- 他无法控制自己的情绪
Anh ta không thể kiểm soát cảm xúc của mình
- 政府控制了物价上涨
Chính phủ kiểm soát được việc giá cả leo thang
- 飞行员控制飞机的方向
Phi công điều khiển hướng bay của máy bay
- 控制体重需要坚持运动
Kiểm soát cân nặng cần kiên trì tập luyện
Kết hợp thường gặp
- 控制情绪
kiểm soát cảm xúc
- 遥控控制
điều khiển từ xa
- 失去控制
mất kiểm soát
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.