Từ vựng tiếng Trung
jiē*tōng

Nghĩa tiếng Việt

tiếp thông — kết nối thành công, thông đường dây (điện thoại, mạch điện, đường ống)

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

接通 đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh điện thoại: 电话接通了 (máy bắt được rồi) đối lại với 打不通 (gọi không được). Cũng dùng trong điện, nước, mạng máy tính. Khác với 连接 (liên kết — nối chung chung).

Câu ví dụ

  • 电话终于接通了Diànhuà zhōngyú jiētōng le thanh 4

    Điện thoại cuối cùng đã kết nối được

  • 请稍等,正在为您接通电话Qǐng shāo děng, zhèngzài wèi nín jiētōng diànhuà thanh 3

    Xin vui lòng chờ, đang kết nối điện thoại cho quý khách

  • 工人把水管接通了Gōngrén bǎ shuǐguǎn jiētōng le thanh 1

    Công nhân đã nối thông đường ống nước

  • 网络已经接通,可以开始使用Wǎngluò yǐjīng jiētōng, kěyǐ kāishǐ shǐyòng thanh 3

    Mạng đã kết nối, có thể bắt đầu sử dụng

Kết hợp thường gặp

  • 接通电话jiētōng diànhuà thanh 1

    kết nối cuộc gọi, máy bắt được

  • 接通电路jiētōng diànlù thanh 1

    nối mạch điện

  • 无法接通wúfǎ jiētōng thanh 2

    không thể kết nối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.