Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa接通 đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh điện thoại: 电话接通了 (máy bắt được rồi) đối lại với 打不通 (gọi không được). Cũng dùng trong điện, nước, mạng máy tính. Khác với 连接 (liên kết — nối chung chung).
Câu ví dụ
- 电话终于接通了
Điện thoại cuối cùng đã kết nối được
- 请稍等,正在为您接通电话
Xin vui lòng chờ, đang kết nối điện thoại cho quý khách
- 工人把水管接通了
Công nhân đã nối thông đường ống nước
- 网络已经接通,可以开始使用
Mạng đã kết nối, có thể bắt đầu sử dụng
Kết hợp thường gặp
- 接通电话
kết nối cuộc gọi, máy bắt được
- 接通电路
nối mạch điện
- 无法接通
không thể kết nối
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.