Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, địa chất để dò tìm tài nguyên hoặc thông tin
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tham, thám trắc
Từng chữ
- 探tham, thámthăm
- 测trắclường trước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 科学家利用仪器探测海底的秘密。
Các nhà khoa học sử dụng thiết bị để thăm dò bí mật dưới đáy biển.
- 这艘飞船被派去探测火星的表面。
Con tàu vũ trụ này được cử đi thăm dò bề mặt sao Hỏa.
- 矿工们正在探测地下是否有石油。
Các công nhân mỏ đang thăm dò xem dưới lòng đất có dầu mỏ hay không.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.