Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc thực hiện theo đúng thời gian đã định. Nhấn mạnh tính kỷ luật và đúng giờ.
Câu ví dụ
- 请按时完成作业
Vui lòng hoàn thành bài tập đúng hạn
- 他总是按时上班
Anh ấy luôn đi làm đúng giờ
- 会议按时开始了
Cuộc họp đã bắt đầu đúng giờ
- 我们需要按时交付项目
Chúng ta cần bàn giao dự án đúng hạn
Kết hợp thường gặp
- 按时完成
hoàn thành đúng hạn
- 按时到达
đến đúng giờ
- 按时吃药
uống thuốc đúng giờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.