Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị hành động thực hiện đúng giờ giấc
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
án thì
Từng chữ
- 按ánbấm, ấn; đè lên, chặn lên; giữ lại, ngăn lại
- 时thìlúc; thời gian
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc thực hiện theo đúng thời gian đã định. Nhấn mạnh tính kỷ luật và đúng giờ.
Câu ví dụ
- 请按时完成作业
Vui lòng hoàn thành bài tập đúng hạn
- 他总是按时上班
Anh ấy luôn đi làm đúng giờ
- 会议按时开始了
Cuộc họp đã bắt đầu đúng giờ
- 我们需要按时交付项目
Chúng ta cần bàn giao dự án đúng hạn
Kết hợp thường gặp
- 按时完成
hoàn thành đúng hạn
- 按时到达
đến đúng giờ
- 按时吃药
uống thuốc đúng giờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.