Từ vựng tiếng Trung
àn*shí

Nghĩa tiếng Việt

đúng giờ, đúng hạn

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (mặt trời)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi nói về việc thực hiện theo đúng thời gian đã định. Nhấn mạnh tính kỷ luật và đúng giờ.

Câu ví dụ

  • 请按时完成作业Qǐng ànshí wánchéng zuòyè thanh 3

    Vui lòng hoàn thành bài tập đúng hạn

  • 他总是按时上班Tā zǒngshì ànshí shàngbān thanh 1

    Anh ấy luôn đi làm đúng giờ

  • 会议按时开始了Huìyì ànshí kāishǐ le thanh 4

    Cuộc họp đã bắt đầu đúng giờ

  • 我们需要按时交付项目Wǒmen xūyào ànshí jiāofù xiàngmù thanh 3

    Chúng ta cần bàn giao dự án đúng hạn

Kết hợp thường gặp

  • 按时完成ànshí wánchéng thanh 4

    hoàn thành đúng hạn

  • 按时到达ànshí dàodá thanh 4

    đến đúng giờ

  • 按时吃药ànshí chīyào thanh 4

    uống thuốc đúng giờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.