Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhǐfùwéihūn指

Nghĩa tiếng Việt

chỉ phúc vi hôn (hứa hôn từ khi trẻ còn trong bụng mẹ)

Âm Hán Việt

chỉ phúc vi, vị hôn

4 chữ37 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

9 nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

13 nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

4 nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ một hủ tục hôn nhân cũ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chỉ phúc vi, vị hôn

Từng chữ

  • 指chỉngón tay; chỉ, trỏ
  • 腹phúcbụng
  • 为vi, vịbởi vì; giúp cho
  • 婚hôncưới; lễ cưới; bố vợ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.