Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zéyè

Nghĩa tiếng Việt

chọn nghề, chọn việc

Âm Hán Việt

trạch nghiệp

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

8 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi nói về việc lựa chọn nghề nghiệp cho bản thân

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

trạch nghiệp

Từng chữ

  • trạchchọn lựa
  • nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 现在大学生择业越来越看重个人兴趣。xiànzài dàxuéshēng zéyè yuèláiyuè kànzhòng gèrén xìngqù thanh 4

    Hiện nay sinh viên đại học chọn nghề ngày càng coi trọng sở thích cá nhân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.